ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ (RtgØ:1440, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1AIMMALLIOS, SPYRIDON1560GRE421476523036S50½0,511467
2TSAMPAS, CHARALAMPOS1385GRE421377645610201121271
3TOURKOLIAS, DIMITRIOS1354GRE420935415026S5011221278
4PAPADOPOULOS, ELEFTHERIOS0GRE42189039608921111400
5HATZOPOULOS, IOANNIS1335GRE423687433117S501111598
6KARAGEORGOU, PANAGIOTA905GRE4211295853454U201111400

Thông tin kỳ thủ

MALLIOS SPYRIDON AIM 1560 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141PAPAZAHARIOU NIKOLAOS1467GRE0,5s ½1
TSAMPAS CHARALAMPOS 1385 GRE Rp:1718
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142CHATZINIKOLAOU ALEXANDROS1368GRE1w 02
280CHRYSAFIS ORESTIS1174GRE0s 12
TOURKOLIAS DIMITRIOS 1354 GRE Rp:2100
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143ZAKKAS ALEXANDROS1155GRE0s 13
281MALLIAKAS EMMANOUIL0GRE0w 13
PAPADOPOULOS ELEFTHERIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144POLLATOS IASON RAFAIL0GRE0w 14
HATZOPOULOS IOANNIS 1335 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
211LEONTIDIS SARANTIS1598GRE1w 11
KARAGEORGOU PANAGIOTA 905 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
282MALLIAKAS KONSTANTINOS0GRE0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn6ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣRtg-15ΣΟ ΑΘΗΝΩΝRtg1½:2½
6.1
PAPAZAHARIOU, NIKOLAOS
1467-AIM
MALLIOS, SPYRIDON
1560½ - ½
6.2
CHATZINIKOLAOU, ALEXANDROS
1368-
TSAMPAS, CHARALAMPOS
13851 - 0
6.3
ZAKKAS, ALEXANDROS
1155-
TOURKOLIAS, DIMITRIOS
13540 - 1
6.4
POLLATOS, IASON RAFAIL
0-
PAPADOPOULOS, ELEFTHERIOS
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn15ΣΟ ΑΘΗΝΩΝRtg-8ΑΕΚRtg4 : 0
3.1
HATZOPOULOS, IOANNIS
1335-
LEONTIDIS, SARANTIS
15981 - 0
3.2
TSAMPAS, CHARALAMPOS
1385-
CHRYSAFIS, ORESTIS
11741 - 0
3.3
TOURKOLIAS, DIMITRIOS
1354-
MALLIAKAS, EMMANOUIL
01 - 0
3.4
KARAGEORGOU, PANAGIOTA
905-
MALLIAKAS, KONSTANTINOS
01 - 0