ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ (RtgØ:1396, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1HALKIADAKIS, EVANGELOS1382GRE4221338276830011894
2PAPA, AIKATERINI967GRE4215681556908001800
3KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS936GRE42174295610860011163
4AGALOPOULOS, SPYRIDON0GRE541023722642200011316

Thông tin kỳ thủ

HALKIADAKIS EVANGELOS 1382 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129GKIKAS HRISTOS1894GRE2w 01
PAPA AIKATERINI 967 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130KOTZAMANIS MICHAIL800GRE2s 02
KARADIMAS CHRISTOS ANGELOS 936 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131TOURNAS IOANNIS1163GRE1,5w 03
AGALOPOULOS SPYRIDON 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132GKOUNTIS PARASCHOS1316GRE1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn16ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥRtg-7ΑΟ ΠΕΥΚΗΣRtg0 : 4
7.1
HALKIADAKIS, EVANGELOS
1382-
GKIKAS, HRISTOS
18940 - 1
7.2
PAPA, AIKATERINI
967-
KOTZAMANIS, MICHAIL
8000 - 1
7.3
KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS
936-
TOURNAS, IOANNIS
11630 - 1
7.4
AGALOPOULOS, SPYRIDON
0-
GKOUNTIS, PARASCHOS
13160 - 1