ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| HALKIADAKIS EVANGELOS 1382 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 29 | | GKIKAS HRISTOS | 1894 | GRE | 2 | w 0 | 1 |
| PAPA AIKATERINI 967 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 30 | | KOTZAMANIS MICHAIL | 800 | GRE | 2 | s 0 | 2 |
| KARADIMAS CHRISTOS ANGELOS 936 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 31 | | TOURNAS IOANNIS | 1163 | GRE | 1,5 | w 0 | 3 |
| AGALOPOULOS SPYRIDON 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 32 | | GKOUNTIS PARASCHOS | 1316 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 16 | ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ | Rtg | - | 7 | ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ | Rtg | 0 : 4 |
| 7.1 | | | 1382 | - | | | 1894 | 0 - 1 |
| 7.2 | | | 967 | - | | | 800 | 0 - 1 |
| 7.3 | | | 936 | - | | | 1163 | 0 - 1 |
| 7.4 | | | 0 | - | | | 1316 | 0 - 1 |
|
|
|
|