ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ (RtgØ:1512, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1NTALAMPIRAS, SPYROS1583GRE422777826003111865
2CHATZIGEORGIOU, IOANNIS1153GRE4210057750977U16½0,511372
3TIGKA, IOULIA1162GRE42145767557760011598
4NTALAMPIRAS, THEODOROS0GRE4218409659520U100011322
5VASSALOS, PANAGIOTIS1217GRE2585170545726S501111383
6NIKOLAIDIS, MARIOS-ANDREAS1663GRE4216075274301111196
7CHATZIPAVLOU, ODYSSEAS1375GRE4212773453173U181111032
8VAKALOPOULOU, VASILIKI942GRE4215824957058S50001940

Thông tin kỳ thủ

NTALAMPIRAS SPYROS 1583 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19EMMANOUILIDIS STEFANOS865GRE0s 11
CHATZIGEORGIOU IOANNIS 1153 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110AFMBORISOV FILIPPOS1372GRE0,5w ½2
TIGKA IOULIA 1162 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111LEONTIDIS SARANTIS1598GRE1s 03
NTALAMPIRAS THEODOROS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112TSAGKAS ILIAS1322GRE1w 04
VASSALOS PANAGIOTIS 1217 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
274SAMOURIDIS VASILEIOS1383GRE0w 11
NIKOLAIDIS MARIOS-ANDREAS 1663 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
275ANDREOU JONAS1196GRE0s 12
CHATZIPAVLOU ODYSSEAS 1375 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
276KARYSTIANOS MICHAIL1032GRE0w 13
VAKALOPOULOU VASILIKI 942 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
277KARYSTIANOS NIKOLAOS940GRE1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn8ΑΕΚRtg-17ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥRtg2½:1½
8.1
EMMANOUILIDIS, STEFANOS
865-
NTALAMPIRAS, SPYROS
15830 - 1
8.2AFM
BORISOV, FILIPPOS
1372-
CHATZIGEORGIOU, IOANNIS
1153½ - ½
8.3
LEONTIDIS, SARANTIS
1598-
TIGKA, IOULIA
11621 - 0
8.4
TSAGKAS, ILIAS
1322-
NTALAMPIRAS, THEODOROS
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn17ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥRtg-6ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣRtg3 : 1
8.1
VASSALOS, PANAGIOTIS
1217-
SAMOURIDIS, VASILEIOS
13831 - 0
8.2
NIKOLAIDIS, MARIOS-ANDREAS
1663-
ANDREOU, JONAS
11961 - 0
8.3
CHATZIPAVLOU, ODYSSEAS
1375-
KARYSTIANOS, MICHAIL
10321 - 0
8.4
VAKALOPOULOU, VASILIKI
942-
KARYSTIANOS, NIKOLAOS
9400 - 1