ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| KYVERIS LOUKAS 1313 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 53 | | VALSAMIS ATHANASIOS | 1070 | GRE | 1 | w 0 | 1 |
| DELIGIANNIS CHRISTOS NIKOLAOS 1844 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 54 | | NIKOLAOU AIKATERINI | 800 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
| CHRYSOPOULOS NIKOLAOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 55 | | VARONOS DIMITRIOS | 0 | GRE | 0 | w 1 | 3 |
| CHRYSANTHAKIS CHRISTOS GERASIMOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 56 | | VARSAMAKIDIS ODYSSEAS | 0 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
| KOUGIOU FOTIOS 1412 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 95 | | AMPELIOTIS GEORGIOS | 1606 | GRE | 1 | - 0K | 1 |
| STATHOPOULOS PANAGIOTIS 1307 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 61 | | DRIVAS GEORGIOS I | 1382 | GRE | 1 | w 0 | 2 |
| SKEPETARIS NIKOLAOS 1838 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 96 | | SOUCHLERIS NIKOLAOS | 1159 | GRE | 1 | s 0 | 3 |
| NIKOLOPOULOS ANGELIS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 97 | | STYLIANOPOULOS KYRIAKOS | 1566 | GRE | 1 | w 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 18 | ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ | Rtg | - | 9 | ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ | Rtg | 2 : 2 |
| 9.1 | | | 1313 | - | | | 1070 | 0 - 1 |
| 9.2 | | | 1844 | - | | | 800 | 1 - 0 |
| 9.3 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 9.4 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 5 | ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ | Rtg | - | 18 | ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ | Rtg | 4 : 0 |
| 5.1 | | | 1606 | - | | | 1412 | + - - |
| 5.2 | | | 1382 | - | | | 1307 | 1 - 0 |
| 5.3 | | | 1159 | - | | | 1838 | 1 - 0 |
| 5.4 | | | 1566 | - | | | 0 | 1 - 0 |
|
|
|
|