ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| TRIANTAFYLLAKIS DIMITRIOS 1815 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 5 | | TZIROS CHARALAMPOS | 1183 | GRE | 0 | w 1 | 1 |
| DIMANOUDIS PETROS 1471 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 6 | | NIKOLERIS EVANGELOS | 1635 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
| PAVLOPOULOS DIMITRIOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 7 | | PAGONIS ANASTASIOS | 1173 | GRE | 1 | w 0 | 3 |
| BAMPAROUTSIS ILIAS IOANNIS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 8 | | TZIROS ANASTASIOS | 800 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 2 | ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ | Rtg | - | 11 | ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ | Rtg | 2 : 2 |
| 2.1 | | | 1815 | - | | | 1183 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1471 | - | | | 1635 | 1 - 0 |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 1173 | 0 - 1 |
| 2.4 | | | 0 | - | | | 800 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 9 | ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ | Rtg | - | 2 | ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ | Rtg | 0 : 0 |
| 4.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 4.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 4.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 4.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|