ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| TSANAS NIKOLAOS 1596 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 33 | | HYTOS VASILIOS | 1605 | GRE | 0 | s 1 | 1 |
| KAZALIS MANOS 1417 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 34 | | MIHOTAS PETROS | 1596 | GRE | 1 | w 0 | 2 |
| TAMPAKAKI DESPOINA 951 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 35 | | KORFOXYLIOTIS IOANNIS | 961 | GRE | 0,5 | s ½ | 3 |
| KOUNTOURIS KONSTANTINOS 1087 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 36 | | PAPPAS ANDREAS | 1001 | GRE | 0 | w 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 12 | ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ | Rtg | - | 3 | ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ | Rtg | 1½:2½ |
| 3.1 | | | 1605 | - | | | 1596 | 0 - 1 |
| 3.2 | | | 1596 | - | | | 1417 | 1 - 0 |
| 3.3 | | | 961 | - | | | 951 | ½ - ½ |
| 3.4 | | | 1001 | - | | | 1087 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 3 | ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ | Rtg | - | 10 | ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ | Rtg | 0 : 0 |
| 1.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 1.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 1.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 1.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|