ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ (RtgØ:1453, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1TSANAS, NIKOLAOS1596GRE4218673059743U181111605
2KAZALIS, MANOS1417GRE4270398376770011596
3TAMPAKAKI, DESPOINA951GRE2588770050323S50½0,51961
4KOUNTOURIS, KONSTANTINOS1087GRE42186226606601111001

Thông tin kỳ thủ

TSANAS NIKOLAOS 1596 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133HYTOS VASILIOS1605GRE0s 11
KAZALIS MANOS 1417 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134MIHOTAS PETROS1596GRE1w 02
TAMPAKAKI DESPOINA 951 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135KORFOXYLIOTIS IOANNIS961GRE0,5s ½3
KOUNTOURIS KONSTANTINOS 1087 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136PAPPAS ANDREAS1001GRE0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn12ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣRtg-3ΑΣΟΠ ΔΙΑΣRtg1½:2½
3.1
HYTOS, VASILIOS
1605-
TSANAS, NIKOLAOS
15960 - 1
3.2
MIHOTAS, PETROS
1596-
KAZALIS, MANOS
14171 - 0
3.3
KORFOXYLIOTIS, IOANNIS
961-
TAMPAKAKI, DESPOINA
951½ - ½
3.4
PAPPAS, ANDREAS
1001-
KOUNTOURIS, KONSTANTINOS
10870 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn3ΑΣΟΠ ΔΙΑΣRtg-10ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0