ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  16. ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ (RtgØ:1379, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1CHALARIS, CHRISTOS1499GRE541013034117520012070
2FAMELOS, ANTONIOS1217GRE541027388184600011236
3BISKINIS, ARGYRIOS1096GRE54102047263733½0,511074
4MILIOTIS, THOMAS800GRE541020464637340011400

Thông tin kỳ thủ

CHALARIS CHRISTOS 1499 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121NEMTSAS HRISTOFOROS2070GRE1w 01
FAMELOS ANTONIOS 1217 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122TITOPOULOS ILIAS1236GRE1s 02
BISKINIS ARGYRIOS 1096 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123NTOUMA KALLIOPI1074GRE0,5w ½3
MILIOTIS THOMAS 800 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124PETRAS DELIA IUSTINA0GRE1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn4ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣRtg-13ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg½ :3½
4.1
CHALARIS, CHRISTOS
1499-
NEMTSAS, HRISTOFOROS
20700 - 1
4.2
FAMELOS, ANTONIOS
1217-
TITOPOULOS, ILIAS
12360 - 1
4.3
BISKINIS, ARGYRIOS
1096-
NTOUMA, KALLIOPI
1074½ - ½
4.4
MILIOTIS, THOMAS
800-
PETRAS, DELIA IUSTINA
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn12ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣRtg-4ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0