ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ (RtgØ:1537, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1DRIVAS, GEORGIOS I1382GRE4210456451961U180011442
2BOURHAS, ORFEAS1737GRE4233409294111111425
3ANASTASIOU, KONSTANTINOS G1609GRE541030842651080011064
4DELIGIANNI, AIKATERINI1024GRE2587965049957U161111059

Thông tin kỳ thủ

DRIVAS GEORGIOS I 1382 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157HASALEVRIS ATHANASIOS1442GRE1s 01
BOURHAS ORFEAS 1737 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158PAPADOPOULOS THOMAS1425GRE0w 12
ANASTASIOU KONSTANTINOS G 1609 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159CHATZIKYRIAKOS CHRISTOS1064GRE1s 03
DELIGIANNI AIKATERINI 1024 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160TAROUNAS GEORGIOS1059GRE0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn14ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣRtg-5ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣRtg2 : 2
5.1
HASALEVRIS, ATHANASIOS
1442-
DRIVAS, GEORGIOS I
13821 - 0
5.2
PAPADOPOULOS, THOMAS
1425-
BOURHAS, ORFEAS
17370 - 1
5.3
CHATZIKYRIAKOS, CHRISTOS
1064-
ANASTASIOU, KONSTANTINOS G
16091 - 0
5.4
TAROUNAS, GEORGIOS
1059-
DELIGIANNI, AIKATERINI
10240 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn5ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣRtg-18ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0