ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ (RtgØ:1503, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1GKIKAS, HRISTOS1894GRE4226992264481111382
2KOTZAMANIS, MICHAIL800GRE54101698061871S50111967
3TOURNAS, IOANNIS1163GRE54100375660396U16111936
4GKOUNTIS, PARASCHOS1316GRE54100249061816U121111400

Thông tin kỳ thủ

GKIKAS HRISTOS 1894 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125HALKIADAKIS EVANGELOS1382GRE0s 11
KOTZAMANIS MICHAIL 800 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126PAPA AIKATERINI967GRE0w 12
TOURNAS IOANNIS 1163 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127KARADIMAS CHRISTOS ANGELOS936GRE0s 13
GKOUNTIS PARASCHOS 1316 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128AGALOPOULOS SPYRIDON0GRE0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn16ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥRtg-7ΑΟ ΠΕΥΚΗΣRtg0 : 4
7.1
HALKIADAKIS, EVANGELOS
1382-
GKIKAS, HRISTOS
18940 - 1
7.2
PAPA, AIKATERINI
967-
KOTZAMANIS, MICHAIL
8000 - 1
7.3
KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS
936-
TOURNAS, IOANNIS
11630 - 1
7.4
AGALOPOULOS, SPYRIDON
0-
GKOUNTIS, PARASCHOS
13160 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn7ΑΟ ΠΕΥΚΗΣRtg-13ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0