ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. ΑΕΚ (RtgØ:1443, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1EMMANOUILIDIS, STEFANOS865GRE4213899052878U140011583
2AFMBORISOV, FILIPPOS1372GRE4216921658050U10½0,511153
3LEONTIDIS, SARANTIS1598GRE4295820402761111162
4TSAGKAS, ILIAS1322GRE25848194549621111400

Thông tin kỳ thủ

EMMANOUILIDIS STEFANOS 865 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113NTALAMPIRAS SPYROS1583GRE1w 01
BORISOV FILIPPOS AFM 1372 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114CHATZIGEORGIOU IOANNIS1153GRE0,5s ½2
LEONTIDIS SARANTIS 1598 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115TIGKA IOULIA1162GRE0w 13
TSAGKAS ILIAS 1322 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116NTALAMPIRAS THEODOROS0GRE0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn8ΑΕΚRtg-17ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥRtg2½:1½
8.1
EMMANOUILIDIS, STEFANOS
865-
NTALAMPIRAS, SPYROS
15830 - 1
8.2AFM
BORISOV, FILIPPOS
1372-
CHATZIGEORGIOU, IOANNIS
1153½ - ½
8.3
LEONTIDIS, SARANTIS
1598-
TIGKA, IOULIA
11621 - 0
8.4
TSAGKAS, ILIAS
1322-
NTALAMPIRAS, THEODOROS
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn15ΣΟ ΑΘΗΝΩΝRtg-8ΑΕΚRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0