ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ (RtgØ:1400, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1VALSAMIS, ATHANASIOS1070GRE54100378061613U141111313
2NIKOLAOU, AIKATERINI800GRE54101882661829U160011844
3VARONOS, DIMITRIOS0GRE54102194064013U100011400
4VARSAMAKIDIS, ODYSSEAS0GRE54102035962287U101111400

Thông tin kỳ thủ

VALSAMIS ATHANASIOS 1070 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149KYVERIS LOUKAS1313GRE0s 11
NIKOLAOU AIKATERINI 800 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150DELIGIANNIS CHRISTOS NIKOLAOS1844GRE1w 02
VARONOS DIMITRIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151CHRYSOPOULOS NIKOLAOS0GRE1s 03
VARSAMAKIDIS ODYSSEAS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152CHRYSANTHAKIS CHRISTOS GERASIMOS0GRE0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn18ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣRtg-9ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩRtg2 : 2
9.1
KYVERIS, LOUKAS
1313-
VALSAMIS, ATHANASIOS
10700 - 1
9.2
DELIGIANNIS, CHRISTOS NIKOLAOS
1844-
NIKOLAOU, AIKATERINI
8001 - 0
9.3
CHRYSOPOULOS, NIKOLAOS
0-
VARONOS, DIMITRIOS
01 - 0
9.4
CHRYSANTHAKIS, CHRISTOS GERASIMOS
0-
VARSAMAKIDIS, ODYSSEAS
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn9ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩRtg-2ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0