ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ | 18b4 | 3w | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 2 | ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ | 17w4 | 4b | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 3 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | 16b3½ | 1b | 2 | 0 | 3,5 | 0 |
| 4 | ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ | 15b2½ | 2w | 2 | 0 | 2,5 | 1 |
| 5 | ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ | 14b2½ | 6w | 2 | 0 | 2,5 | 2 |
| 6 | ΑΕΚ | 13w2½ | 5b | 2 | 0 | 2,5 | 3 |
| 7 | ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ | 12w2 | 9b | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ | 11w2 | 12b | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 9 | ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ | 10b2 | 7w | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ | 9w2 | 11b | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 11 | ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ | 8b2 | 10w | 1 | 0 | 2 | 5 |
| 12 | ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ | 7b2 | 8w | 1 | 0 | 2 | 6 |
| 13 | ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ | 6b1½ | 14w | 0 | 0 | 1,5 | 1 |
| 14 | ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ | 5w1½ | 13b | 0 | 0 | 1,5 | 2 |
| 15 | ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ | 4w1½ | 16w | 0 | 0 | 1,5 | 3 |
| 16 | ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ | 3w½ | 15b | 0 | 0 | 0,5 | 0 |
| 17 | ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ | 2b0 | 0w | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ | 1w0 | -- | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR
|
|
|
|