ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KARAGIANNIS, IOANNIS M | | Số thứ tự | 92 | | Rating | 830 | | Rating quốc gia | 830 | | Rating quốc tế | 1404 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | -3,2 | | Điểm | 1 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | GRE | | CLB/Tỉnh | ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ | | Số ID quốc gia | 59007 | | Số ID FIDE | 541001184 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 2 | 2 | 37 | | TSANAS, NIKOLAOS | 1596 | GRE | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|