2026 Munich Autumn Chess Championships - Open Championship Cập nhật ngày: 29.09.2026 13:08:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)
| Giải/ Nội dung | 2026 MACC Open, 2026 MACC Rapid, 2026 MACC Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo nhóm | Gruppe A (Open), Gruppe B (U1800 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
Danh sách các nhóm xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Tên |
| 1 | | Berlizov, Stanislav | 14174235 | 2032 | 2032 | UKR | Sc 1947 Beilngries | 2026 MACC Open |
| 2 | | Berlizov, Vladislav | 14174243 | 2034 | 2034 | UKR | Sc 1947 Beilngries | 2026 MACC Open |
| 3 | | Berlizov, Stanislav | 14174235 | 2018 | 2018 | UKR | | 2026 MACC Blitz |
| 4 | | Berlizov, Vladislav | 14174243 | 2007 | 2007 | UKR | | 2026 MACC Blitz |
| 5 | | Berlizov, Stanislav | 14174235 | 1973 | 1973 | UKR | | 2026 MACC Rapid |
| 6 | | Berlizov, Vladislav | 14174243 | 1866 | 1866 | UKR | | 2026 MACC Rapid |
| 7 | | Gilhuber, Max | 12975702 | 1815 | 1815 | GER | Sk Töging | 2026 MACC Open |
| 8 | | Gilhuber, Max | 12975702 | 1815 | 1815 | GER | | 2026 MACC Rapid |
| 9 | | Gilhuber, Max | 12975702 | 1815 | 1815 | GER | | 2026 MACC Blitz |
| 10 | | Klein, Philipp | | 0 | 0 | GER | Schachzwerge Magdeburg | 2026 MACC Open |
| 11 | | Palomino, Leonardo | | 0 | 0 | GER | MSA Zugzwang 82 e.V. | 2026 MACC Open |
| 12 | | Prehn, Thorsten | 533073155 | 1673 | 1673 | GER | MSA Zugzwang 82 e.V. | 2026 MACC Open |
| 13 | | Schmidt, Conrad | 533073082 | 1589 | 1589 | GER | Sc Noris-Tarrasch Nürnberg 1873 e.V | 2026 MACC Open |
|
|
|
|