DSV1875 Offene Vereinsmeisterschaft

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:13:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327548

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1Điểm HS1  HS2 
1Meinschien Jens1514GER0,500
Buntscheck Stefan12510,500
3Dohmann Dorothea1969GER 13w000
Vorobyov Boris1941GER 14b000
Thormann Andre1918GER 15w000
Jochmann Christian1907GER 16b000
Schelwokat Peter1892GER 17w000
Windhövel Stefan1869 18b000
Tenkhoff Timo1822GER 19w000
Piepke Arne1753GER 20b000
Renneberg Steffen1698 21w000
Hirschfelder Marko1692GER 22b000
Cirikovic Semsudin1681 3b000
Wodrich Michael1661GER 4w000
Griese Andreas1627GER 5b000
Grimme Rudolf1598 6w000
Schröer Oliver1595 7b000
Grawe Herbert1577 8w000
Stoll Daniel1555GER 9b000
Schleif Siegmar1461 10w000
Balz Laurenz0 11b000
Schüle Waszkiewicz Jakob Viktor0 12w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)