DSV1875 Offene Vereinsmeisterschaft

Ban Tổ chứcDortmunder Schachverein 1875 e.V.
Liên đoànGermany ( GER )
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmDortmund, Ardeyschoppen
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/24 đến 2027/06/24
Rating trung bình1522
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:17:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327548

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Kantor Nikita2068GER -½ 19w0,51000
2Dohmann Dorothea1969GER 13w1 10b1210
3Vorobyov Boris1941GER 14b1 6w1310
4Thormann Andre1918GER 16w1 12b1410
5Haneberg Victor Alexander1911 15w1 20b1510
6Jochmann Christian1907GER 17b+ 3b1610
7Schelwokat Peter1892GER 18w 24b02500
8Windhövel Stefan1869 19b 21w0210,50
9Tenkhoff Timo1822GER 20w0 15b01410
10Piepke Arne1753GER 22b1 2w1710
11Renneberg Steffen1698 24w 23b0220,50
12Hirschfelder Marko1692GER 25b1 4w111,50
13Cirikovic Semsudin1681 2b0 22w01510
14Wodrich Michael1661GER 3w0 16b01610
15Schlenkert Ralf1637GER 5b0 9w01710
16Griese Andreas1627GER 4b0 14w01810
17Grimme Rudolf1598 6w- -001910
18Schröer Oliver1595 7b 26w0230,50
19Grawe Herbert1577 8w 1b0240,50
20Stoll Daniel1555GER 9b1 5w1810
21Meinschien Jens1514GER -½ 8b0,51100
22Schleif Siegmar1461 10w0 13b02010
23Buntscheck Stefan1251 -½ 11w0,51200
24Balz Laurenz0 11b 7w02600
25Schüle Waszkiewicz Jakob Viktor0 12w0 -½0,591,50
26Ebener Lasse Kristian0 -½ 18b0,51300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)