DSV1875 Offene Vereinsmeisterschaft Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:17:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327548
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kantor, Nikita | | Số thứ tự | 1 | | Rating | 2068 | | Rating quốc gia | 2068 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SV Rochade Eving 25/64 | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12990922 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | | 0 | - ½ |
| 2 | 5 | 19 | | Grawe, Herbert | 1577 | | Dortmunder SV 1875 | 0 | |
|
|
|
|