----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Turnaj už skončil, ďakujeme za účasť a vidíme sa nabudúce.
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Šachový turnaj DOPPIO Blitz, Žilina

Ban Tổ chứcDOPPIO kaviareň a pražiareň kávy
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcTomáš Chudják
Tổng trọng tàiRakoci, Jan 14994445
Thời gian kiểm tra (Blitz)2 x 3min + 2s
Địa điểmVysokoškolákov 6, Žilina, kaviareň DOPPIO
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID500579
Ngày2026/09/30
Rating trung bình / Average age1817 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 09:59:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 5

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registrácia, Propozície, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 10

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10 HS1  HS2  HS3 
1Kulich Filip2122SVK 20w1 5b1 11w1 6b1 2w1 10b1 7w1 4b1 3w1 12b11053,510
2FMZvarik Martin2260SVK 13b1 4w1 10b1 7w1 1b0 8w1 3b0 11w1 5b0 6w17577
3Kolesar Peter1978SVK 7b0 14w1 15b1 4w0 13b1 5w1 2w1 8b1 1b0 10w1755,57
4Bakalar Jan1930SVK 19w1 2b0 16w1 3b1 8w0 17b1 10w1 1w0 7b1 5w1753,57
5Janoska Peter1931SVK 14b1 1w0 7b0 15w1 6w1 3b0 17w1 9b1 2w1 4b0656,56
6Grich Juraj2036SVK 18b1 7w0 13b1 1w0 5b0 14w1 8b1 10w1 11b1 2b0653,56
7Chudjak Tomas1653SVK 3w1 6b1 5w1 2b0 10b0 11w1 1b0 15w1 4w0 9b½5,558,55
8Simon Peter1901SVK 15b1 10w0 9b1 19w1 4b1 2b0 6w0 3w0 14b½ 16w15,5505
9Priechodsky Radovan1902SVK -0 12b1 8w0 20w1 11b0 13w1 16b1 5w0 15b1 7w½5,5415
10Kamenicky Tomas1992SVK 12w1 8b1 2w0 11b1 7w1 1w0 4b0 6b0 18w1 3b05585
11Bucek Eduard1982SVK 17w1 16b1 1b0 10w0 9w1 7b0 12w1 2b0 6w0 20b1551,55
12Jancigova Kristina Lara1694SVK 10b0 9w0 14b0 18w1 15b1 19w1 11b0 13w1 17b1 1w0544,55
13Fabus Marian1742SVK 2w0 17b1 6w0 16b1 3w0 9b0 18w1 12b0 20w1 19b1541,55
14Pales Ondrej1642SVK 5w0 3b0 12w1 17b0 16w1 6b0 20w1 19b1 8w½ 18b04,540,54
15Fitma Dominik1796SVK 8w0 20b1 3w0 5b0 12w0 18w1 19b1 7b0 9w0 17b1441,54
16Dobias Miroslav1000SVK -1 11w0 4b0 13w0 14b0 20b1 9w0 18b1 19w1 8b04404
17Micak Miroslav1647SVK 11b0 13w0 18b1 14w1 19b1 4w0 5b0 20b½ 12w0 15w03,5403
18Piovar Jaroslav1716SVK 6w0 19b0 17w0 12b0 20w1 15b0 13b0 16w0 10b0 14w1238,52
19Tomascik Jan1607SVK 4b0 18w1 20b½ 8b0 17w0 12b0 15w0 14w0 16b0 13w01,540,51
20Sedliacek Peter1818SVK 1b0 15w0 19w½ 9b0 18b0 16w0 14b0 17w½ 13b0 11w0143,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)