LUBARTOWSKA LIGA SZACHOWA VOLMAX 2026 (7z10) (CZWARTEK) | Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | Piotr Opolski |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min +5sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Lubartow |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/17 |
| Rating trung bình | 1423 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 17.09.2026 21:00:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:601357141
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Rogoza, Andrzej | 21823600 | 1903 | M | LUKS Lubartów |
| 2 | | II | Czuchryta, Kacper | 21874166 | 1903 | M | LUKS Lubartów |
| 3 | | II | Kozak, Krystian | 21081131 | 1825 | M | LUKS Lubartów |
| 4 | | II | Opolski, Wiktor | 21842272 | 1631 | M | LUKS Lubartów |
| 5 | | III | Opolski, Aleksander | 21032700 | 1531 | M | LUKS Lubartów |
| 6 | | III | Szczerba, Aleksandra | 21865108 | 1459 | W | LUKS Lubartów |
| 7 | | III | Włoch, Stanisław | 21842388 | 1456 | M | LUKS Lubartów |
| 8 | | II | Aniołek, Robert | 41894723 | 1451 | M | LUKS Lubartów |
| 9 | | III | Iwanejko, Olivia | 545031550 | 1438 | W | LUKS Lubartów |
| 10 | | IV | Smolak, Bartłomiej | 91190045 | 1438 | M | LUKS Lubartów |
| 11 | | III | Puchała, Michał | 91164427 | 1436 | M | LUKS Lubartów |
| 12 | | IV | Skubisz, Wiktor | 91145996 | 1431 | M | LUKS Lubartów |
| 13 | | IV | Mysiak, Jarosław | 91195144 | 1401 | M | LUKS Lubartów |
| 14 | | IV | Mysiak, Jarosław | 91195144 | 1401 | M | LUKS Lubartów |
| 15 | | II | Muzyka, Zofia | 91145961 | 1600 | W | LUKS Lubartów |
| 16 | | III | Krawczyk, Wiktoria | 41888030 | 1400 | W | LUKS Lubartów |
| 17 | | IV | Kurzyński, Natan | 41834119 | 1400 | M | LUKS Lubartów |
| 18 | | IV | Pacek, Siemowit | 545078920 | 1400 | M | LUKS TEMPO Ożarów |
| 19 | | IV | Rarak, Michał | 545009694 | 1400 | M | LUKS Lubartów |
| 20 | | IV | Szeliga, Bartosz | 545031614 | 1400 | M | LUKS Lubartów |
| 21 | | IV | Winiarski, Mateusz | 91164478 | 1400 | M | LUKS Lubartów |
| 22 | | IV | Pacek, Jagoda | | 1250 | W | LUKS TEMPO Ożarów |
| 23 | | V | Grzyb, Aleksander | 545051232 | 1200 | M | LUKS Lubartów |
| 24 | | V | Pacek, Adam | | 1200 | M | LUKS TEMPO Ożarów |
| 25 | | V | Pacek, Cieszysław | 545093539 | 1200 | M | LUKS TEMPO Ożarów |
| 26 | | V | Skubisz, Igor | 545051267 | 1200 | M | LUKS Lubartów |
| 27 | | V | Kurzyńska, Nadia | 41846052 | 1100 | W | LUKS Lubartów |
| 28 | | | Furtak, Ernest | 41834100 | 1000 | M | LUKS Lubartów |
|
|
|
|