Kingsmate Chess Rapid Chess Championship Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:55:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungOpen, Ladies
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Aberi, Shem17986 1 - 04 Muhani, Amini021
223Nyabera, Israel Zamar04 0 - 14½ Chege, Ian Magu17962
36Githaiga, Arnold15704½ ½ - ½4 Gilana, Angel Muthoni145310
426Simwa, Wesley04 0 - 14 Kosgei, Catherine Jebet15815
53Omondi, Humphrey16653½ 1 - 03½ Nyakiri, Stephen024
64Isoe, Norah Moraa16583 ½ - ½3 Florence, Kathambi014
78Grace, Mercy14843 0 - 13 Chumo, Aurelia Jemutai15257
822Muyanze, Taji03 0 - 13 Chagwaya, Brenda143111
918Kelvin, Mukenya02½ 0 - 12½ Dimba, Zahra Akongo14739
1025Ochieng, Hope Hawi02 0 - 12½ Lemaron, Raynold019
1116Jones, Keycie02 1 - 02 Auma, Alessandro Hawi013
1220Mugenya, Ryan02 1 - 00 Gachihi, Charles015
1312Ahadi, Masiza01 0 - 11½ Julie, Ketya017