Kingsmate Chess Rapid Chess Championship OpenCập nhật ngày: 19.09.2026 15:55:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | Chumo, Aurelia Jemutai | 1525 | KEN | miễn đấu | | | | | | |
| 4 | Isoe, Norah Moraa | 1658 | KEN | 0F | | | | | | |
| 18 | Kelvin, Mukenya | 0 | KEN | * | * | | | | | |
| 20 | Mugenya, Ryan | 0 | KEN | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|