Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

19 сентября суббота 16:00
Предварительная регистрация обязательна

Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Любительский Рапид, с рейтингом до 1699. "МИР ШАХМАТ". 19.09.2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:23:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Orazbay, AituganKAZ16624000
24Abdishukir, AibekKAZ16694000
33Ainutdinov, AlexanderKAZ16774000
418Maratov, DilshatKAZ15763000
523AFMBarashkin, DmitriyKAZ15183000
613Atamuratov, ElubayKAZ16013000
720Musabayev, FarkhatKAZ15383000
81Zhambalov, TsyrenKAZ16893000
916Tashkenbayev, MukhtarKAZ15803000
1011Raipov, AlinurKAZ16043000
1112Akhmet, DauletKAZ16023000
1219Sariev, DanatKAZ15573000
137Chernyshov, MakarKAZ16222,5000
1433Madiyev, AdilbekKAZ14632,5000
1521Kasymkan, TauekelKAZ15342,5000
1625Isakov, AnatoliKAZ15142000
1726Shavrin, NikitaKAZ15092000
1810Chernyshov, IlyaKAZ16092000
1927Armanuly, AivarKAZ15042000
208Bazarbayev, TolendyKAZ16152000
2114AFMOplanchuk, ErikaKAZ15942000
229Kumar, BakdauletKAZ16112000
2322Baimukhanov, SerikKAZ15202000
2428Duisenbin, KairatKAZ14882000
2517Dvornikov, VladimirKAZ15792000
2615Oralbayev, DinmukhammedKAZ15902000
2734Kasen, ShapagatKAZ14592000
282Dabeyev, BauyrzhanKAZ16781,5000
2930Jussupov, SultanKAZ14811,5000
3029Karimov, AmanKAZ14851,5000
316Boboshko, MikhailRUS16281,5000
3224Bayandin, KairatKAZ15151000
3331Solotov, ArystanKAZ14701000
3443Yussupov, AdilKAZ01000
3539Adilkhanov, BegarysKAZ01000
3635Baturin, StanislavKAZ14561000
3732Kim, LeylaKAZ14661000
3837Zhantemir, MagymKAZ14281000
3940Akhmetov, ErnurKAZ01000
4036Purgin, ViktorKAZ14520,5000
4141Brankulov, KhapasKAZ00000
4242Seitkazin, BakytzhanKAZ00000
4338Serik, ZhansultanKAZ14030000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)