19 сентября суббота 16:00
Предварительная регистрация обязательна

Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко)
W/A: +7 700 975 22 70

Любительский Рапид, с рейтингом до 1699. "МИР ШАХМАТ". 19.09.2026

Ban Tổ chứcАкадемия FIDE "Мир шахмат"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcFilippov Anton
Tổng trọng tàiFilippov Anton
Phó Tổng Trọng tàiKalmurzinov Daniyar
Trọng tàiKalmurzinov Daniyar
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1534 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:23:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Zhambalov, Tsyren557066760KAZ1689
2Dabeyev, Bauyrzhan557027030KAZ1678
3Ainutdinov, Alexander13705555KAZ1677
4Abdishukir, Aibek13775227KAZ1669
5Orazbay, Aitugan447013427KAZ1662
6Boboshko, Mikhail34383930RUS1628
7Chernyshov, Makar447090847KAZ1622
8Bazarbayev, Tolendy13779389KAZ1615
9Kumar, Bakdaulet447013702KAZ1611
10Chernyshov, Ilya447063696KAZ1609
11Raipov, Alinur13763814KAZ1604
12Akhmet, Daulet13769936KAZ1602
13Atamuratov, Elubay13734490KAZ1601
14AFMOplanchuk, Erika13734547KAZ1594
15Oralbayev, Dinmukhammed13775219KAZ1590
16Tashkenbayev, Mukhtar447096209KAZ1580
17Dvornikov, Vladimir557000239KAZ1579
18Maratov, Dilshat557010323KAZ1576
19Sariev, Danat447030836KAZ1557
20Musabayev, Farkhat447049600KAZ1538
21Kasymkan, Tauekel447035420KAZ1534
22Baimukhanov, Serik13734636KAZ1520
23AFMBarashkin, Dmitriy13734954KAZ1518
24Bayandin, Kairat447035250KAZ1515
25Isakov, Anatoli13708970KAZ1514
26Shavrin, Nikita557008922KAZ1509
27Armanuly, Aivar447080639KAZ1504
28Duisenbin, Kairat557043418KAZ1488
29Karimov, Aman447040807KAZ1485
30Jussupov, Sultan557032300KAZ1481
31Solotov, Arystan447021330KAZ1470
32Kim, Leyla447016345KAZ1466
33Madiyev, Adilbek13712950KAZ1463
34Kasen, Shapagat447086092KAZ1459
35Baturin, Stanislav13764403KAZ1456
36Purgin, Viktor13713370KAZ1452
37Zhantemir, Magym557020817KAZ1428
38Serik, Zhansultan447007184KAZ1403
39Adilkhanov, Begarys557068143KAZ0
40Akhmetov, Ernur557022844KAZ0
41Brankulov, Khapas13763164KAZ0
42Seitkazin, Bakytzhan557000751KAZ0
43Yussupov, AdilKAZ0