Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Чемпіонат м. Запоріжжя серед юнаків та дівчат до 16 та 20 років

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:07:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaporizhzhia Region Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Макоєдов, ТимофійЗАП10001000
21Занько, ІлляЗАП20081000
33Вітко, БогданЗАП18541000
44Григор'єв, ВолодимирЗАП18141000
55Вдовицький, ОлегЗАП17001000
66Мосієвич, АртемЗАП17001000
77Філіпов, ДенисЗАП17001000
88Хальзєв, МаксимЗАП17001000
99Передєльський, ОлексійЗАП16581000
102Малихін, ВадимЗАП19520,5000
1111Волобуєв, ГлібЗАП16000,5000
1210Боярчукова, КіраЗАП16000000
1312Сєчін, ДанилоЗАП16000000
1413Степанов, СвятославЗАП16000000
1514Белоконь, ІгорЗАП14000000
1615Повшок, ОлександрЗАП14000000
1716Теліпко, ДанилоЗАП14000000
1817Філь, ЄгорЗАП14000000
1918Разін, АдамЗАП12000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)