Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Чемпіонат м. Запоріжжя серед юнаків та дівчат до 16 та 20 років

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:07:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaporizhzhia Region Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Вітко, БогданЗАП18547,5494540
26Мосієвич, АртемЗАП170074944,540
31Занько, ІлляЗАП20086,547,544,540,5
44Григор'єв, ВолодимирЗАП18145,548,544,540
57Філіпов, ДенисЗАП17005,548,54439,5
65Вдовицький, ОлегЗАП17005,5474641,5
72Малихін, ВадимЗАП1952550,545,541
813Степанов, СвятославЗАП1600549,54540,5
910Боярчукова, КіраЗАП1600544,542,538,5
1012Сєчін, ДанилоЗАП160053937,535,5
1111Волобуєв, ГлібЗАП16004,541,540,536,5
1214Белоконь, ІгорЗАП14004,539,537,534,5
1316Теліпко, ДанилоЗАП14004,5383734
149Передєльський, ОлексійЗАП16584,5363533
1515Повшок, ОлександрЗАП14004,5363533
168Хальзєв, МаксимЗАП1700443,541,538,5
1717Філь, ЄгорЗАП1400334,533,531,5
1818Разін, АдамЗАП1200233,532,530,5
1919Макоєдов, ТимофійЗАП1000134,533,531,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)