Чемпіонат м. Запоріжжя серед юнаків та дівчат до 16 та 20 років Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:07:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaporizhzhia Region Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/09/14 | |
| 2 | 2026/09/15 | |
| 3 | 2026/09/15 | |
| 4 | 2026/09/16 | |
| 5 | 2026/09/17 | |
| 6 | 2026/09/17 | |
| 7 | 2026/09/18 | |
| 8 | 2026/09/19 | |
| 9 | 2026/09/19 | |
|
|
|
|