Чемпіонат м. Запоріжжя серед юнаків та дівчат до 16 та 20 років Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:07:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaporizhzhia Region Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Мосієвич, Артем | 1700 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Занько, Ілля | 2008 | 1 |
| 2 | 8 | | Хальзєв, Максим | 1700 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Вітко, Богдан | 1854 | 3 |
| 3 | 4 | | Григор'єв, Володимир | 1814 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Філіпов, Денис | 1700 | 7 |
| 4 | 19 | | Макоєдов, Тимофій | 1000 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Вдовицький, Олег | 1700 | 5 |
| 5 | 2 | | Малихін, Вадим | 1952 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Передєльський, Олексій | 1658 | 9 |
| 6 | 10 | | Боярчукова, Кіра | 1600 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Волобуєв, Гліб | 1600 | 11 |
| 7 | 12 | | Сєчін, Данило | 1600 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Повшок, Олександр | 1400 | 15 |
| 8 | 16 | | Теліпко, Данило | 1400 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Степанов, Святослав | 1600 | 13 |
| 9 | 14 | | Белоконь, Ігор | 1400 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Філь, Єгор | 1400 | 17 |
| 10 | 18 | | Разін, Адам | 1200 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|