Чемпіонат м. Запоріжжя серед юнаків та дівчат до 16 та 20 років

Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcРоговський В.А.
Tổng trọng tàiСкляр А.С.
Thời gian kiểm tra (Standard)65+5
Địa điểmЗапоріжжя
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/14 đến 2026/09/19
Rating trung bình / Average age1594 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:07:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaporizhzhia Region Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Вітко Богдан1854ЗАП 10w1 16b1 2w1 5b1 7w1 4b1 6w½ 3b0 8b17,5494540
2Мосієвич Артем1700ЗАП 15b1 3w1 1b0 8w1 6b½ 5b1 7w1 11w½ 9b174944,540
3Занько Ілля2008ЗАП 9w1 2b0 7w0 17b1 8w1 16b1 4w1 1w1 6b½6,547,544,540,5
4Григор'єв Володимир1814ЗАП 8b1 5w0 10b1 14w1 9b1 1w0 3b0 6w½ 16b15,548,544,540
5Філіпов Денис1700ЗАП 13w1 4b1 6b½ 1w0 14b1 2w0 9b½ 12w½ 11b15,548,54439,5
6Вдовицький Олег1700ЗАП 12w1 19b1 5w½ 7b0 2w½ 13w1 1b½ 4b½ 3w½5,5474641,5
7Малихін Вадим1952ЗАП 11b½ 14w1 3b1 6w1 1b0 9w½ 2b0 8w0 -1550,545,541
8Степанов Святослав1600ЗАП 4w0 13b1 16w1 2b0 3b0 -1 12w1 7b1 1w0549,54540,5
9Боярчукова Кіра1600ЗАП 3b0 11w1 18b1 12w1 4w0 7b½ 5w½ 16b1 2w0544,542,538,5
10Сєчін Данило1600ЗАП 1b0 15w1 4w0 13b0 -1 14w1 11b0 19w1 18b153937,535,5
11Волобуєв Гліб1600ЗАП 7w½ 9b0 12w½ 19b1 16w0 15b1 10w1 2b½ 5w04,541,540,536,5
12Белоконь Ігор1400ЗАП 6b0 17w1 11b½ 9b0 15w1 18w1 8b0 5b½ 14w½4,539,537,534,5
13Теліпко Данило1400ЗАП 5b0 8w0 15b½ 10w1 17w1 6b0 16w0 -1 19b14,5383734
14Передєльський Олексій1658ЗАП 18w1 7b0 19w1 4b0 5w0 10b0 -1 17w1 12b½4,5363533
15Повшок Олександр1400ЗАП 2w0 10b0 13w½ -1 12b0 11w0 19b1 18w1 17b14,5363533
16Хальзєв Максим1700ЗАП 17b1 1w0 8b0 18w1 11b1 3w0 13b1 9w0 4w0443,541,538,5
17Філь Єгор1400ЗАП 16w0 12b0 -1 3w0 13b0 19w1 18b1 14b0 15w0334,533,531,5
18Разін Адам1200ЗАП 14b0 -1 9w0 16b0 19w1 12b0 17w0 15b0 10w0233,532,530,5
19Макоєдов Тимофій1000ЗАП -1 6w0 14b0 11w0 18b0 17b0 15w0 10b0 13w0134,533,531,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)