WhatsApp +7 700 975 2270
Академия Мир шахмат. Гагарина 76

Для регистрации напишите:
- ФИО, дату рождения и на какой разряд

♕ ♖ ♗ Квалификационный турнир на 4 разряд. МИР ШАХМАТ. 19-20 сентября ♔ ♘ ♙

Ban Tổ chứcАкадемия Мир шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcFilippov Anton
Tổng trọng tàiMoskovtsev Boris
Phó Tổng Trọng tàiMoskovtsev Boris
Địa điểmAlmaty
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1400
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Giải/ Nội dung4 разряд, 3 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Telegram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Акмурзаев Ахмат0KAZ 10b1 7w0 15b0 18w0 12b0 -1 17w1 20b1 14w0 16b15144405
2Акмурзаева Наима0KAZ 11w0 19b0 10w1 16b1 20w1 3b0 8w0 21b1 15w1 5b05124905
3Багдаткызы Каусар0KAZ 20b1 15w1 7b0 6w0 21b1 2w1 19b0 12w½ 4b0 9w04,51660,505
4Баянбаев Тайсар0KAZ 12w1 8b1 11w0 20b1 14w1 19b0 7b1 5w1 3w1 6b1826005
5Бобер Виктория0KAZ 13b1 21w1 19b0 7w0 9b1 6w1 15b1 4b0 11w0 2w16561,505
6Голованов Михаил0KAZ 14w1 11b0 16w1 3b1 8w0 5b0 20w1 15b1 7b1 4w06656,505
7Ержанұлы Ибраһим0KAZ 16w1 1b1 3w1 5b1 19w1 11b1 4w0 8b1 6w0 12w18357,504
8Жиенкулова Зере0KAZ 17b1 4w0 18b1 15w0 6b1 9w0 2b1 7w0 13b1 19b05105606
9Карпык Даниял0KAZ 19w0 14b0 13w1 17b1 5w0 8b1 21w1 11b0 16w1 3b16748,505
10Кожамүрат Асылмұрат0KAZ 1w0 16b0 2b0 21w0 -1 17b1 14w0 13w0 20b0 15w021940,504
11Кульпеисов Асан0KAZ 2b1 6w1 4b1 19w0 15b1 7w0 12b0 9w1 5b1 14w½6,546305
12Ли Даниэла0KAZ 4b0 17w1 20w0 14b0 1w1 16b1 11w1 3b½ 19w1 7b05,5954,505
13Маратова Аруназ0KAZ 5w0 18b0 9b0 -1 17w1 20b0 16w1 10b1 8w0 21b15154105
14Машанло Исмаил0KAZ 6b0 9w1 21b1 12w1 4b0 15w0 10b1 19w0 1b1 11b½5,585606
15Машанло Муслим0KAZ 18w1 3b0 1w1 8b1 11w0 14b1 5w0 6w0 2b0 10b151149,505
16Мерейқызы Мейірім0KAZ 7b0 10w1 6b0 2w0 18b1 12w0 13b0 17w1 9b0 1w031847,505
17Мерейұлы Мансур0KAZ 8w0 12b0 -1 9w0 13b0 10w0 1b0 16b0 21w0 20w012141,504
18Молдахмет Жанаш0KAZ 15b0 13w1 8w0 1b1 16w0 21b0 -0 -0 -0 -02203503
19Мостовой Данис0KAZ 9b1 2w1 5w1 11b1 7b0 4w1 3w1 14b1 12b0 8w1816015
20Мунасипов Динияр0KAZ 3w0 -1 12b1 4w0 2b0 13w1 6b0 1w0 10w1 17b15134704
21Сиха Идрис0KAZ -1 5b0 14w0 10b1 3w0 18w1 9b0 2w0 17b1 13w04174304

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black