WhatsApp +7 700 975 2270
Академия Мир шахмат. Гагарина 76

Для регистрации напишите:
- ФИО, дату рождения и на какой разряд

♕ ♖ ♗ Квалификационный турнир на 3 разряд. МИР ШАХМАТ. 19-20 сентября ♔ ♘ ♙

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Giải/ Nội dung4 разряд, 3 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Telegram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
118Қадыржан, МұхамедKAZ07004
222Маратов, АлиханKAZ06003
340Толеу, КеримKAZ06004
423Маршалкин, МатвейKAZ06004
59Джамалдинова, АдельKAZ06004
629Пляхневич, МиронKAZ06004
77Бекжанов, АльнурKAZ05,5004
88Бобер, АлександрKAZ05,5004
95Бакиров, АлиханKAZ05,5004
1013Жендинский, ЛионельKAZ05004
1128Нуртаев, ДарханKAZ05004
1227Нурлан, АнсарKAZ05004
1334Серік, БатырханKAZ05004
1421Мансұр, ЖантөреKAZ04,5004
153Аришев, СабитKAZ04,5004
1638Тезекбаев, АбатKAZ04,5003
1720Маметов, АдильханKAZ04,5004
1816Кузинский, ДемидKAZ04,5004
191Акылбек, ЖалгасKAZ04004
2011Ергалиев, КаримKAZ04004
212Акылбек, МейиримKAZ04004
2233Сарбасов, ЕрхатKAZ04004
2314Зияадин, АнельKAZ04004
2439Тоғай, НұрәліKAZ04004
2536Султан, РайянаKAZ04004
2617Кучерова, РаминаKAZ04004
2741Ужкенова, АйданаKAZ03,5004
2835Смагул, АйзереKAZ03004
296Бекбасов, ЭмирKAZ03004
3037Сухомлинов, ДамирKAZ03004
3110Елжанова, АружанKAZ03004
3242Эркинов, ЭмирKAZ03004
3324Местоев, ДжамалеилKAZ03004
3419Лазарев, РоланKAZ03004
3531Руева, АваKAZ02,5004
3615Каирбеков, ЕрболKAZ02,5004
374Асланова, СилимаKAZ02004
3812Жанаш, ИсатайKAZ02003
3932Сабыр, ДастанKAZ02005
4030Рауанқызы, АқеркеKAZ02004
4125Мухидин, МерейKAZ01,5005
4226Мухидин, МұрагерKAZ01003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black