Okresní přebor Karviná 2026/2027 | Ban Tổ chức | Okresní šachový svaz Karviná |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA David Šimon /382736/ |
| Tổng trọng tài | FA David Šimon /382736/ |
| Trọng tài | Various |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 30 min + 30s/move |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/02/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1429 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:47:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 91
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SK Slavia Orlová D | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Baník Havířov C | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovan Havířov C | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Rychvaldský spolek šachový 1945 B | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Karviná B | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Šachová škola Bohumín B | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Slovan Havířov D | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|