Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

242nd Rapid Panellinion Cafe September 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:28:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 nKrtg+/-
11ANTONIADIS, ANASTASIOSGRE20541704ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ50158,515182652022,2
22GKEKAS, SOKRATISGRE19721898ΣΟ ΠΤΟΛΕΜΑΪΔΑΣ "Ο ΠΤΟΛΕΜΑΙΟΣ"4016,59,511,5183952013,2
33KARKANAS, STYLIANOSGRE18631156ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ3,50158,59,75181952014,2
48GALANIS, DIONYSIOSGRE17931484ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ301610717635206
57ALEXOPOULOU, ELENI THGRE17981616ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3014,58,55,516764409,2
64SYNETOS, DIONYSIOSGRE18531692ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ3012,576,751699520-9,4
713PERAKAKI, MAKRINA-EIRINIGRE16651460ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ30127,55,516535208,6
815TITOPOULOS, ILIASGRE16121236ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ3010,56,5515424207
95GKEKOS, IOANNISGRE18211603ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ2,5016,596,751817520-0,6
109FMTSOMIS, DIMITRIOSGRE17821501ΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ2,5013,586,251734520-4,6
1111GIANNOULIS, ILIASGRE17471553ΣΣ ΤΡΙΠΟΛΗΣ - ΑΣ2,5012,56,53,251589420-10,8
1214THEODOSIOU, IOANNISGRE16311400ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ2,501285171152010,4
1310BITZIOS, DIMITRIOSGRE17761323ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ2,5010,574,51642520-15,6
1412ARVANITAKIS, PANAGIOTISGRE16861358ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ2013831672520-12
1516CHRYSAFIS, ORESTISGRE15701174Α.Ε.Κ.2012,58,53,7517005206
1618DIMITROPOULOS, IOANNISGRE14110ΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ2010,56,5316484202,6
1720BOZIKAS, PANAGIOTISGRE01000ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ1012,58,5117414
1819TRIANTAFYLLOU, DIMITRIOSGRE14061004ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ1011711690420-13,6
1917BIRIS, DIMITRIOSGRE15121077ΑΟ ΠΡΟΜΗΘΕΑΣ ΔΑΦΝΗΣ1010,56,511630440-56,4
206RODOPOULOS, ARISTEIDISGRE18051278ΟΠΑ ΧΟΛΑΡΓΟΥ1053110000200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)