Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

243rd Rapid Panellinion Cafe September 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:15:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ANTONIADIS ANASTASIOSGRE 3w½ 4b1 2w1 5b1 7w14,5013,58,511,751693
2GKEKAS SOKRATISGRE 6b1 5w1 1b0 3b1 4w140158,510,51842
3FMTSOMIS DIMITRIOSGRE 1b½ 6w1 7b1 2w0 8b13,5011,575,251645
4GIANNOPOULOS STYLIANOSGRE 7b1 1w0 5b1 8w1 2b03011,5731685
5KARKANAS STYLIANOSGRE 8w1 2b0 4w0 1w0 6b12113,5921815
6MARIANIDIS DIMITRIOSGRE 2w0 3b0 8w1 7b1 5w02210,56,511631
7BOZIKAS PANAGIOTISGRE 4w0 8b1 3w0 6w0 1b010138,501777
8MANDRIDIS PANTELISGRE 5b0 7w0 6b0 4b0 3w00011,5701631

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)