243rd Rapid Panellinion Cafe September 2026 |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:15:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | 242nd (19/09), 243rd (26/09) |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Youtube, ChessManager, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | ANTONIADIS ANASTASIOS | GRE | 3w½ | 4b1 | 2w1 | 5b1 | 7w1 | 4,5 | 0 | 13,5 | 8,5 | 11,75 | 1693 |
| 2 | | GKEKAS SOKRATIS | GRE | 6b1 | 5w1 | 1b0 | 3b1 | 4w1 | 4 | 0 | 15 | 8,5 | 10,5 | 1842 |
| 3 | FM | TSOMIS DIMITRIOS | GRE | 1b½ | 6w1 | 7b1 | 2w0 | 8b1 | 3,5 | 0 | 11,5 | 7 | 5,25 | 1645 |
| 4 | | GIANNOPOULOS STYLIANOS | GRE | 7b1 | 1w0 | 5b1 | 8w1 | 2b0 | 3 | 0 | 11,5 | 7 | 3 | 1685 |
| 5 | | KARKANAS STYLIANOS | GRE | 8w1 | 2b0 | 4w0 | 1w0 | 6b1 | 2 | 1 | 13,5 | 9 | 2 | 1815 |
| 6 | | MARIANIDIS DIMITRIOS | GRE | 2w0 | 3b0 | 8w1 | 7b1 | 5w0 | 2 | 2 | 10,5 | 6,5 | 1 | 1631 |
| 7 | | BOZIKAS PANAGIOTIS | GRE | 4w0 | 8b1 | 3w0 | 6w0 | 1b0 | 1 | 0 | 13 | 8,5 | 0 | 1777 |
| 8 | | MANDRIDIS PANTELIS | GRE | 5b0 | 7w0 | 6b0 | 4b0 | 3w0 | 0 | 0 | 11,5 | 7 | 0 | 1631 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|