243rd Rapid Panellinion Cafe September 2026

Ban Tổ chứcPanellinion Cafe, APO Kotinos Athinon, SO Kallitheas
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcNtoutsoulis Panagiotis 4228499
Tổng trọng tàiRodopoulos Aristeidis 25861646
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Địa điểmPanellinion Cafe, Mavromichali 16, 106 80, Athens, Greece
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID500206
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1715 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:15:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dung242nd (19/09), 243rd (26/09)
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Youtube, ChessManager, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ANTONIADIS ANASTASIOSGRE 5w½ 4b1 2w1 3b1 8w14,51013,58,511,751693
2GKEKAS SOKRATISGRE 6b1 3w1 1b0 5b1 4w1420158,510,51842
3KARKANAS STYLIANOSGRE 7w1 2b0 4w0 1w0 6b125113,5921815
4GIANNOPOULOS STYLIANOSGRE 8b1 1w0 3b1 7w1 2b034011,5731685
5FMTSOMIS DIMITRIOSGRE 1b½ 6w1 8b1 2w0 7b13,53011,575,251645
6MARIANIDIS DIMITRIOSGRE 2w0 5b0 7w1 8b1 3w026210,56,511631
7MANDRIDIS PANTELISGRE 3b0 8w0 6b0 4b0 5w008011,5701631
8BOZIKAS PANAGIOTISGRE 4w0 7b1 5w0 6w0 1b0170138,501777

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)