Фінал чемпіонату Чернівецької області 2026 року

Ban Tổ chứcУправління молоді та спорту ЧОДА, ГО "Федерація шахів Чернівецької області"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcZavialov, Volodymyr (UKR) /14137739/
Tổng trọng tàiZavialov, Volodymyr (UKR) /14137739/
Phó Tổng Trọng tàiBilych, Ivan (UKR) /34158944/
Trọng tàiЗалибін М. О., Мінтенко Г. В.
Thời gian kiểm tra (Standard)90'+30"
Địa điểmм. Чернівці, просп. Незалежності 86Г, КЗ «ДЮСШ ЧМР», клуб «Біла тура»
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/12 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age2027 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:43:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 13, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 13

HạngTênRtgLĐ12345678910111213Điểm HS1  HS2  HS3 
1Корній, Віталій Кмс2305ЧНО*11½11111111111,501162,5
2Гапляк, Сергій Кмс2137ЧНО0*0½½1111½1118,50740
3Сухов, Андрій Кмс2148ЧНО01*½011½1101180,5740,25
4Хриков, Владислав I1997ЧНО½½½*0½111101180,5640,75
5Решетов, Володимир Кмс2107ЧНО0½11*½1½½0½117,50540,25
6Виноградник, Володимир Кмс2216ЧНО000½½*½1111016,50529,75
7Гавриляк, Данііл I1882ЧНО00000½*½½½11150319,5
8Шишкін, Олександр I1832ЧНО00½0½0½*½½1014,52220,75
9Сирота, Михайло Кмс2115ЧНО0000½0½½*½1½14,52218,5
10Новиченко, Олександр I1933ЧНО0½0010½½½*½014,51,5222,5
11Костащук, Василь Кмс1982ЧНО0011½0000½*1½4,50,5326,25
12Тихий, Георгій I1900ЧНО00000101½10*03,50317,75
13Карлічук, Василь II1800ЧНО0000000000½1*1,5015,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable