Фінал чемпіонату Чернівецької області 2026 року

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:32:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 13, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910111213ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Тихий, Георгій I1900ЧНО*0½00010113,591314
2Карлічук, Василь II1800ЧНО1*000½00001,513015
3Сирота, Михайло Кмс2115ЧНО½1*½½100½470212,25
4Решетов, Володимир Кмс2107ЧНО11½*1½½0½0560318,75
5Гавриляк, Данііл I1882ЧНО11½0*½000½3,581,5212
6Костащук, Василь Кмс1982ЧНО1½0½*001003110211,75
7Виноградник, Володимир Кмс2216ЧНО011½½1*01½0016,530520,75
8Сухов, Андрій Кмс2148ЧНО111*½½011640525,5
9Шишкін, Олександр I1832ЧНО010½*000½212017,75
10Хриков, Владислав I1997ЧНО10½½1*½½1550322,5
11Корній, Віталій Кмс2305ЧНО111111½*17,510732
12Гапляк, Сергій Кмс2137ЧНО11½11101½*720625,5
13Новиченко, Олександр I1933ЧНО01½1½00½00*3,5100,5211,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable