Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Фінал чемпіонату Чернівецької області 2026 року

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:43:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910111213ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Тихий, Георгій I1900ЧНО*0½00010100013,5120317,75
2Карлічук, Василь II1800ЧНО1*000½00000001,513015,75
3Сирота, Михайло Кмс2115ЧНО½1*½½100½000½4,592218,5
4Решетов, Володимир Кмс2107ЧНО11½*1½½1½10½07,550540,25
5Гавриляк, Данііл I1882ЧНО11½0*1½0½000½570319,5
6Костащук, Василь Кмс1982ЧНО1½0½0*010100½4,5110,5326,25
7Виноградник, Володимир Кмс2216ЧНО011½½1*01½0016,560529,75
8Сухов, Андрій Кмс2148ЧНО1110101*½½011830,5740,25
9Шишкін, Олександр I1832ЧНО01½½½10½*000½4,582220,75
10Хриков, Владислав I1997ЧНО111010½½1*½½1840,5640,75
11Корній, Віталій Кмс2305ЧНО111111111½*1111,5101162,5
12Гапляк, Сергій Кмс2137ЧНО111½11101½0*½8,520740
13Новиченко, Олександр I1933ЧНО01½1½½00½00½*4,5101,5222,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable