4. Eichsfelder Jugendschnellschachopen

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:45:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 328131

Giải/ Nội dungA-Open, B-Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Nönnig, Jakob21975 ½ - ½4 Pinnau, Hannes19257
29Bemmann, Carlo17863½ ½ - ½3½ Meitzner, Jonathan Franz15706
315Berbig, Georg16233½ 0 - 13½ May, Alexander17408
45Boroshnev, Dmytro18803½ 0 - 13 Lotz, Arthur184512
54Han, Erdem18783 1 - 03 Günther, Arthur19812
63Langer, Paul Georg20183 1 - 03 Zargaran, Paya154426
714Tittmann, Julian18202½ 0 - 12½ Zargaran, Sepas173710
817Meitzner, Johan Eduard15272½ ½ - ½2½ Leitloff, Finn Leonidas168411
913Lux, Kilian17232½ 1 - 02½ Preuße, Anton160119
1023Zentgraf, Raphael15742 0 - 12½ Laß, Matteo159525
1116Keppler, Lasse16222 0 - 12 Lier, Finn Eliah155527
1220Busch, Leon17022 1 - 02 Böttcher, Paulina150629
1318Stadelmann, Constantin16491½ 1 - 01½ Löffelholz, Simon150922
1424Rexhausen, Mika16261 0 - 11 Ulbrich, Eusebia151928
1521Schubert, Wilhelm Richard16081 1 miễn đấu