4. Eichsfelder Jugendschnellschachopen Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:45:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 328131
| Giải/ Nội dung | A-Open, B-Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 29 | | Böttcher, Paulina | 1506 | GER | miễn đấu | | | | | | |
| 27 | | Lier, Finn Eliah | 1555 | GER | | miễn đấu | | | | | |
| 22 | | Löffelholz, Simon | 1509 | GER | | | | | | | miễn đấu |
| 24 | | Rexhausen, Mika | 1626 | GER | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Schubert, Wilhelm Richard | 1608 | GER | | | | | | miễn đấu | |
| 28 | | Ulbrich, Eusebia | 1519 | | | | miễn đấu | | | | |
| 23 | | Zentgraf, Raphael | 1574 | GER | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|