4. Eichsfelder Jugendschnellschachopen

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:44:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 328131

Giải/ Nội dungA-Open, B-Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Löffelholz, Jonas16083 1 - 03 Goel, Archit14997
25Vatteroth, Basilius15733 1 - 03 Heerlein, Paul Felix14818
31Kullmann, Ismael17002 1 - 02½ Krause, Ivo16122
416Gotschol, Arthur12542 0 - 12 Lux, Jonas15834
519Bürckner, Theodor11722 0 - 12 Bause, Elias15206
69Mirzali, Denis14752 1 - 02 Wenzel, Arne116420
732Hysenaj, Lorenzo02 0 - 12 Gerth, Paul145510
821Feldbusch, Leonard11632 0 - 12 Ulbrich, Cäcilia141912
941Çag, Muhammed Mustafa02 0 - 12 Maier, Andreas129814
1015Fromm, Konstantin12712 1 - 02 Herz, Pepe030
1113Breitenstein, Tim13951½ 0 - 12 Çag, Zümra Beren042
1211Brodmann, Oskar14291 1 - 01 Fütterer, Wilhelm026
1317Fischer, Emily11821 1 - 01 Guzel, Mehmet028
1429Henkel, Jack01 0 - 11 Wolf, Hugo117618
1531Hornung, Mara01 0 - 11 Fromm, Franziska113722
1623Felsberg, Alexander01 1 - 01 Mößner, Frederick035
1724Fieting, Emil01 1 - 01 Wilhelm, Bruno038
1825Fütterer, Leopold01 1 - 01 Zinke, Mattis040
1927Goel, Achita0½ 0 - 10 Le, Tina033
2036Reinhardt, Theo00 0 - 1½ Mänz, Anna034
2137Schandach, Paul00 1 - 00 Wille, Louis039