PREMIOS: TROFEOS - MEDALLAS - LIBROS DE AJEDREZ PREMIOS SORPRESAS
XI INTERCLUBES ESCOLAR CHESS PERU POR EQUIPOS - NIVEL SECUNDARIA - 27 setiembre In Memoriam Miguel Rodriguez - Inf. 988 377 165 - 09:00 a.m. Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. CHESS PERU A (RtgØ:1866 / HS1: 18 / HS2: 28,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Takahashi Guevara, Javier Kazuo | 1955 | PER | 3880486 | 4,5 | 6 |
| 2 | | Diaz Chacon, Martin Jean Luc | 1741 | PER | 81416326 | 4,5 | 6 |
| 3 | | Gutarra Minaya, Percy Eduardo | 1835 | PER | 3881385 | 5 | 6 |
| 4 | | Poma Bernal, Cristian Andres | 1958 | PER | 3888100 | 5 | 6 |
| 5 | | Gomez Nunez, Fabian Elmer | 1975 | PER | 3866025 | 5 | 6 |
| 6 | | Ninahuanca Salazar, Ana Lucia | 1733 | PER | 3897818 | 4,5 | 6 |
|
|
|
|