PREMIOS: TROFEOS - MEDALLAS - LIBROS DE AJEDREZ PREMIOS SORPRESAS
XI INTERCLUBES ESCOLAR CHESS PERU POR EQUIPOS - NIVEL SECUNDARIA - 27 setiembre In Memoriam Miguel Rodriguez - Inf. 988 377 165 - 09:00 a.m. Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. MATE CHESS (RtgØ:1657 / HS1: 12 / HS2: 22,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Santiago Perez, Luis Yamil | 1987 | PER | 3874818 | 5 | 6 |
| 2 | | Duran Leon, Carlos Fernando | 1465 | PER | 81407491 | 3,5 | 6 |
| 3 | | Aparicio Picon, Adriano | 1464 | PER | 3887910 | 1,5 | 6 |
| 4 | | Cusi Sarasi, Daianna Anthuane | 1509 | PER | 81418558 | 3 | 6 |
| 5 | | Jauregui Casas, Lhuanna Khalezzy | 1741 | PER | 81423888 | 4 | 6 |
| 6 | | Romero Celestino, Jacob Liam | 1778 | PER | 81453396 | 5,5 | 6 |
|
|
|
|