PREMIOS: TROFEOS - MEDALLAS - LIBROS DE AJEDREZ PREMIOS SORPRESAS
XI INTERCLUBES ESCOLAR CHESS PERU POR EQUIPOS - NIVEL SECUNDARIA - 27 setiembre In Memoriam Miguel Rodriguez - Inf. 988 377 165 - 09:00 a.m. Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. MINI MASTERS (RtgØ:1614 / HS1: 9 / HS2: 18) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Valdez Canepa, Emilio Eduardo | 1568 | PER | 81452969 | 3,5 | 6 |
| 2 | | Minaya Palomino, Mathias Gael | 1496 | PER | 81443820 | 0,5 | 6 |
| 3 | | Garcia Barrantes, Yareli Antonella | 1682 | PER | 81432747 | 2,5 | 6 |
| 4 | | Gonzales Olazo, Rodrigo | 1647 | PER | 81457189 | 5 | 6 |
| 5 | | Otrilla Guevara, Hernan Andre | 1471 | PER | 81416563 | 2,5 | 6 |
| 6 | | Corrales Huaman, Thiago Andres | 1820 | PER | 81444702 | 4 | 6 |
|
|
|
|