PREMIOS: TROFEOS - MEDALLAS - LIBROS DE AJEDREZ PREMIOS SORPRESAS
XI INTERCLUBES ESCOLAR CHESS PERU POR EQUIPOS - NIVEL SECUNDARIA - 27 setiembre In Memoriam Miguel Rodriguez - Inf. 988 377 165 - 09:00 a.m. Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Diaz Chacon, Martin Jean Luc | | Số thứ tự | 67 | | Rating | 1741 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1741 | | Hiệu suất thi đấu | 1842 | | FIDE rtg +/- | 31,2 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 16 | | Liên đoàn | PER | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 81416326 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 104 | | Calderon Rivera, Ximena Valentina | 1478 | PER | 3 | |
| 2 | 2 | 77 | | Minaya Palomino, Mathias Gael | 1496 | PER | 0,5 | |
| 3 | 2 | 1 | AFM | Dergan Lobos, Ian Neyef | 1664 | PER | 3,5 | |
| 4 | 2 | 97 | WFM | Maravi Ceron, Ayme | 2086 | PER | 4 | |
| 5 | 2 | 40 | | Zuniga Ugarte, Danya Alexia | 1703 | PER | 4,5 | |
| 6 | 2 | 71 | | Duran Leon, Carlos Fernando | 1465 | PER | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|