PREMIOS: TROFEOS - MEDALLAS - LIBROS DE AJEDREZ PREMIOS SORPRESAS
XI INTERCLUBES ESCOLAR CHESS PERU POR EQUIPOS - NIVEL SECUNDARIA - 27 setiembre In Memoriam Miguel Rodriguez - Inf. 988 377 165 - 09:00 a.m. | Ban Tổ chức | AI Espezua Lara, Renato Giancarlo 3832252 |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AI Espezua Lara, Renato Giancarlo 3832252 |
| Tổng trọng tài | AI Espezua Lara, Renato Giancarlo 3832252 |
| Phó Tổng Trọng tài | AN Huaman Quispe, Angel Luciano 3812707 |
| Trọng tài | AN Infante Gamboa, Fernando Adolfo 3846377 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 12 Minutos mas 03 segundos de incremento por jugador |
| Địa điểm | Policlinico San Juan - Av. Pedro Miota 535 - SJM - Lima - Perú |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1391 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | CHESS PERU A | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 28,5 | 151,5 |
| 2 | 2 | Academia ENTRE MAESTROS S | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 25,5 | 158,5 |
| 3 | 5 | MATE CHESS | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 22,5 | 145,5 |
| 4 | 7 | Club Casa del Ajedrez B | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 21,5 | 132 |
| 5 | 4 | CHESS VERSUS A | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 21 | 145,5 |
| 6 | 10 | CHESS PERU B | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 23 | 122 |
| 7 | 3 | Club Casa del Ajedrez A | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 19,5 | 148,5 |
| 8 | 13 | Colegio La Merced | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 18,5 | 124,5 |
| 9 | 6 | MINI MASTERS | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 18 | 132,5 |
| 10 | 8 | CHESS VERSUS B | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 16,5 | 125 |
| 11 | 9 | Academia ENTRE MAESTROS P | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 16,5 | 120,5 |
| 12 | 12 | Champagnat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 17 | 106,5 |
| 13 | 11 | Beat The GM | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 14,5 | 110,5 |
| 14 | 14 | Beat The GM Lite | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | 101,5 |
| 15 | 15 | Club de Ajedrez Internacional ELIM-Breña | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 9,5 | 101,5 |
| 16 | 16 | Club de Ajedrez Jose Olaya | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 8 | 90 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents and own points)
|
|
|
|