دور هفتم ساعت 9:30برگزار میگردد2nd Urmia Cup Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:56:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Kaveh Khalili (Azarbaijan-Gharbi)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 6 | | Abdolalizadeh, Asra | 1652 | IRI | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 32 | | Akhoondzadeh, Nava | 0 | IRI | | | | | miễn đấu | | | * |
| 36 | | Baghban Vali, Ata | 0 | IRI | | | | | | 0F | * | * |
| 39 | | Hazratgholi, Amirerfan | 0 | IRI | | | | | | miễn đấu | | |
| 42 | | Khalili, Ayhan | 0 | IRI | | | | | | | miễn đấu | |
| 4 | | Kheirandish, Soheil | 1700 | IRI | | | | | | | 0F | * |
| 46 | | Pourheidarizadeh, Shayan | 0 | IRI | | | | miễn đấu | | | | |
| 47 | | Rafiaddin, Sami | 0 | IRI | * | | | 0F | | 0F | * | * |
| 25 | | Rahmanpour, Mahyar | 1430 | IRI | | | 0F | | | | | |
| 27 | | Rastegari, Sajjad | 1415 | IRI | | | | | | | 0F | * |
| 3 | | Saghafi, Mahmood | 1705 | IRI | * | | | | | | | |
|
|
|
|