Premios: Trofeos, Medallas, Libros y EconómicosXIII IRT RAPIDAS SUB 1600 CHESS PERU - 03 OCT - 09:30 a.m. Informes 988377165 - Club de Regatas LimaCập nhật ngày: 03.10.2026 20:46:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | BASES XIII IRT RAPIDAS SUB 1600 - 2000 CHESS PERU.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 7 | | Estela Arias, Saira Stephanie | 1562 | PER | 0F | | | | | miễn đấu |
| 8 | | Estela Ayala, Ronald Harry | 1552 | PER | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 25 | | Garcia Barrantes, Yareli Antonella | 1461 | PER | * | | | | | |
| 21 | | Javier Ceron, Ian Fabrizio | 1490 | PER | * | | | | | |
| 17 | | Nunez Flores, Johann Rohit | 1522 | PER | 0F | | | | | |
| 26 | | Ortega Chiara, Alejandra Christina | 1460 | PER | 0F | | | | | |
| 51 | | Raygada Lique, Pedro Manuel | 0 | PER | * | * | * | | | |
| 52 | | Remar Garay, Pablo | 0 | PER | | | | miễn đấu | | |
| 34 | | Retamozo Cabezas, Adriano | 1406 | PER | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 55 | | Vidal Puerta, Matias Alfredo | 0 | PER | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|