FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH
DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939

REPORTING TIME - 09:00 AM

ST TERESA UNDER 06 CHESS TOURNAMENT (PLAYERS BORN IN 2020 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:57:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Giải/ Nội dungUNDER 06 CATEGORY, UNDER 07 CATEGORY, UNDER 08 CATEGORY, UNDER 09 CATEGORY
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Link of Registration Form, Link of Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesST TERESA CHESS TOURNAMENT.pdf, TOURNAMENT GUIDELINES OF ST TERESA CHESS TOURNAMENT.pdf, FINAL STANDINGS OF ST TERESA UNDER 06 CHESS TOURNAMENT.pdf, PRIZE LIST OF ST TERESA UNDER 06 CHESS TOURNAMENT.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
113Vaidik TanwarU060Sparkling Chess Academy2000020
25Atharv GuptaU060The Shri Ram Universal School2000021
312Sharvil AswalU060Sarvottam International School2000021
43Arnit AgarwalU060Shiv Nadar School Faridabad2000020
52AnviU06w0Nutan Vidya Mandir Dilsad Garden1000011
64Astitva DwivediU060Learning Leaders1000011
77Neelaksh TiwariU060G D Goenka La Petite1000011
810Saksham GuptaU060FAS Noida1000011
91Anirudh MishraU060Ambience Public School Safdarjung E1000011
108Prisha RanjanU06w0Aster Public School1000011
1111Saksham PuriU060Seth Anandram Jaipuria School0000001
129Saanvi Singh KhuranaU06w0The Millennium School Noida0000002
136Avanya GuptaU06w0The Shri Ram Universal School0000001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)