Interescolar de Ajedrez Colegio Torrefuerte 2026 Cat. Sub10 |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eric Riva
| Giải/ Nội dung | Sub08, Sub10, Sub12, Sub15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Aguero Rolon, Benjamin | | PAR | 0 | | U10 | C. E. Sagrado Corazon de Jesus |
| 2 | | | Amarilla Cantero, Enzo Matias | 3723089 | PAR | 0 | | U10 | Colegio Tecnico San Lorenzo |
| 3 | | | Balbuena Salas, Dante Augusto | 3730824 | PAR | 0 | | U10 | Colegio Torrefuerte |
| 4 | | | Benitez Villalba, Angel Sebastian | | PAR | 0 | | U10 | Centro Educativo Pytyvo |
| 5 | | | Gueyraud Gadea, Carlos | | PAR | 0 | | U10 | Goethe Schule |
| 6 | | | Iehisa Romero, Santiago | | PAR | 0 | | U10 | Colegio de la Asuncion |
| 7 | | | Lopez Moreno, Facundo Ignacio | 3727378 | PAR | 0 | | U10 | Colegio de la Asuncion |
| 8 | | | Lorenzini Duarte, Franco | 3722970 | PAR | 0 | | U10 | Goethe Schule |
| 9 | | | Recalde Marin, Maria Paula | 3723062 | PAR | 0 | w | U10 | Colegio Salesiano Santa Ana |
| 10 | | | Riquelme Prono, Massimo | 3730956 | PAR | 0 | | U10 | Colegio Del Sol |
| 11 | | | Vega Alvarenga, Ramon | 3730255 | PAR | 0 | | U10 | Colegio Torrefuerte |
|
|
|
|